Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "quỹ phúc lợi" (1)
quỹ phúc lợi

Tiếng Anh
Danh từwelfare reserve fund
Từ liên quan "quỹ phúc lợi" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "quỹ phúc lợi" (0)
Không tìm thấy cụm từ.
